VIETNAMESE

mớ hỗn độn

mớ hỗn loạn, sự hỗn loạn

ENGLISH

mess

  

NOUN

/mɛs/

chaos, turmoil

Mớ hỗn độn ở vào tình trạng có nhiều thành phần lẫn lộn vào nhau, đến mức không thể phân định được rõ ràng.

Ví dụ

1.

Anh ấy làm ra một mớ hỗn độn khủng khiếp khi nấu ăn.

He makes a terrible mess when he's cooking.

2.

Ai là người chịu trách nhiệm cho mớ hỗn độn này đây?

Who is responsible for this terrible mess?

Ghi chú

Một số synonyms của mess:
- chaos (hỗn loạn): The party was a total chaos.
(Bữa tiệc là một mớ hỗn loạn toàn tập.)
- turmoil (sự hỗn loạn): He looks at her and all he can see is turmoil in those stunningly pale green eyes.
(Anh nhìn cô và tất cả những gì anh có thể thấy trong đôi mắt màu xanh nhạt tuyệt đẹp đó là sự hỗn loạn.)