VIETNAMESE

phòng sinh hoạt chung

ENGLISH

common room

  

NOUN

/ˈkɑmən rum/

Phòng sinh hoạt chung là nơi sum họp, thư giãn, giải trí của cả gia đình, cùng với không gian bếp và phòng ăn, phòng sinh hoạt chung cũng đóng vai trò rất lớn trong việc gắn kết tình cảm giữa các thành viên trong gia đình.

Ví dụ

1.

Mọi người, tôi muốn tất cả các bạn dừng những gì bạn đang làm và đi đến phòng sinh hoạt chung.

Everyone, I'd like you all to stop what you're doing and go to the common room.

2.

Phòng sinh hoạt chung được chia làm khu vực hút thuốc và khu vực không hút thuốc.

The common room was segregated into smoking and non-smoking areas.

Ghi chú

Từ vựng chỉ các khu vực trong nhà:
- phòng: room
- phòng tắm: bathroom
- phòng khách: living room
- phòng ngủ: bedroom
- phòng ăn: dining room
- bếp: kitchen
- phòng giặt ủi: laundry room
- gác xép: attic
- tầng hầm: basement