VIETNAMESE

ống thông gió

ENGLISH

ventilation duct

  

NOUN

/ˌvɛntəˈleɪʃən dʌkt/

air duct, ventilation ducting

Ống thông gió là một trong những bộ phận chính trong hệ thống thông gió. Hệ thống này có nhiều mục đích sử dụng bao gồm việc duy trì độ ẩm và nhiệt độ ổn định, loại bỏ không khí bụi bẩn và chất gây dị ứng, cung cấp, trao đổi khí O2 và CO2.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã thoát được thêm lần nữa bằng cách bò qua ống thông gió.

He escaped a second time by crawling through a ventilation duct.

2.

Bạn nên kiểm tra ống thông gió của cabin điều hòa xem có tổ chim nào không.

You should check the air cabin ventilation duct to see if there's any birds nests.

Ghi chú

Ống thông gió (Ventilation duct) là một trong những bộ phận chính trong hệ thống thông gió (ventilation system). Hệ thống này có nhiều mục đích sử dụng bao gồm việc duy trì (maintain) độ ẩm và nhiệt độ ổn định (constant humidity and temperature), loại bỏ không khí bụi bẩn (dust) và chất gây dị ứng (allergens), cung cấp (supply), trao đổi khí O2 và CO2.