VIETNAMESE

sân trường

ENGLISH

schoolyard

  

NOUN

/ˈskulˌjɑrd/

Sân trường là khoảng sân rộng lớn trong mỗi trường học.

Ví dụ

1.

Sân trường rất nhỏ.

The schoolyard was very small.

2.

Các em học sinh đang chạy khắp sân trường.

Pupils are running around the schoolyard.

Ghi chú

Phân biệt yard garden:
- Trong tiếng Anh - Anh: yard garden mang nghĩa giống nhau.
- Trong tiếng Anh - Mỹ: yard là sân cỏ, garden là vườn, nơi trồng hoa hoặc trông rau.
=> Đối với những người giàu có, garden (khu vườn) của họ sẽ có thể bao gồm yard (Sân), hoa, đài phun nước.