VIETNAMESE

nhân viên quản lý đơn hàng

nhân viên mua hàng

ENGLISH

merchandiser

  
NOUN

/ˈmɜrʧənˌdaɪzər/

purchasing staff

Nhân viên quản lý đơn hàng là người chịu trách nhiệm chính về đơn đặt hàng của khách trên khắp khu vực địa lý mà họ được giao.

Ví dụ

1.

Nhân viên quản lý đơn hàng chịu trách nhiệm về ngoại hình sản phẩm cũng như cung cấp sản phẩm trong các cửa hàng khác nhau.

Merchandisers are responsible for product appearance and supply in various stores.

2.

Hãy kiểm tra các mẫu với nhân viên quản lý đơn hàng và đưa ra nhận xét thích hợp nhé.

Check the samples with merchandiser and give proper comments.

Ghi chú

Cùng DOL khám phá các từ liên quan nhé!

Hàng hóa (Merchandise): Là tất cả các mặt hàng được sản xuất hoặc mua bán để bán lại hoặc sử dụng. Đây có thể là hàng hóa tiêu dùng hoặc hàng hóa dành cho việc kinh doanh.

(Example: Cửa hàng đang bán rất nhiều loại hàng hóa từ thực phẩm đến đồ điện tử.) (The store is selling a variety of merchandise ranging from groceries to electronics.)

Sản phẩm (Product): Là kết quả của quá trình sản xuất hoặc chế biến, có thể được bán hoặc sử dụng cho mục đích cá nhân hoặc thương mại.

(Example: Công ty mới vừa tung ra thị trường một sản phẩm mới độc đáo.) (The company just launched a unique new product to the market.)

Hàng hoá (Goods): Là tất cả các mặt hàng vật lý được sản xuất và bán trên thị trường để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hoặc thương mại.

(Example: Hãy kiểm tra chất lượng của hàng hoá trước khi mua. (Check the quality of the goods before purchasing.)

Mặt hàng (Commodity): Một sản phẩm hoặc mặt hàng được bán trên thị trường, thường được định giá dựa trên cung và cầu và có thể được giao dịch trên thị trường tài chính.

(Example: Cà phê là một trong những mặt hàng chủ lực của nền kinh tế của nhiều quốc gia. (Coffee is one of the key commodities of the economy in many countries.)