VIETNAMESE

chung kết

ENGLISH

final

  

NOUN

/ˈfaɪnəl/

Chung kết là vòng thi cuối để chọn đội hoặc vận động viên vô địch.

Ví dụ

1.

Cuộc thi đang đến giai đoạn chung kết.

The game is in its final stages.

2.

Vòng chung kết bóng rổ nam sẽ diễn ra vào Chủ nhật.

The men's basketball final will be on Sunday.

Ghi chú

Các vòng thi trong tiếng Anh:
- vòng loại: elimination round
- vòng đấu bảng: group stage
- vòng loại trực tiếp: knockout stage
- vòng tứ kết: quarter-final
- vòng bán kết: semi-final
- vòng chung kết: final