VIETNAMESE

ngăn bàn

ENGLISH

desk drawer

  

NOUN

/dɛsk drɔr/

Ngăn bàn là phần hộp rỗng được đặt ngay phía dưới bàn học, bàn làm việc,... thường dùng để đựng đồ.

Ví dụ

1.

Anh lục tung ngăn bàn của mình để cố gắng tìm một chiếc bút.

He rummaged through his desk drawer trying to find a pen.

2.

Martha giấu những bức hình ở trong ngăn bàn của cô ta.

Martha hid the pictures in her desk drawer.

Ghi chú

Cùng phân biệt drawer, lockerdesk drawer nha!
- Ngăn tủ (Locker) là một loại ngăn lưu trữ (storage compartment) có khóa (lock) thường được sử dụng để lưu trữ quần áo, thiết bị hoặc sách.
- Ngăn kéo (Drawer) là một hộp mở (open-topped box) có thể trượt (can be slid) vào và ra khỏi tủ (cabinet) chứa nó, được sử dụng để lưu trữ quần áo hoặc các vật phẩm (articles) khác.
- Ngăn bàn (Desk drawer) là một hộp mở (open-topped box) có thể trượt (can be slid) vào và ra khỏi cái bàn chứa nó.