VIETNAMESE

mặt tiền

ENGLISH

front

  

NOUN

/frʌnt/

façade

Mặt tiền được hiểu là phần phía trước ngôi nhà, là nơi đầu tiên mà người nhìn sẽ chú ý đến ngôi nhà của bạn.

Ví dụ

1.

Mặt tiền các ngôi nhà đều được treo cờ.

The fronts of the houses were hung with flags.

2.

Tôi muốn thuê phòng mặt tiền.

I want a front room.

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng chỉ các mặt của ngôi nhà nha!
- mặt tiền: front: I took one of my truck, and then the front of the house. - Tôi chụp xe mình một tấm, rồi mặt tiền nhà.
- mặt hậu: back: The house is double-glazed back and front. - Ngôi nhà được lắp hai lớp kính vào mặt tiền và mặt hậu.
- mặt bên: lateral face: Lateral face of this table is pink. - Mặt bên của cái bàn này màu hồng.