VIETNAMESE

nhựa đường

ENGLISH

asphalt

  

NOUN

/ˈæˌsfɔlt/

Nhựa đường là một chất lỏng hay chất bán rắn có độ nhớt cao và có màu đen, nó có mặt trong phần lớn các loại dầu thô và trong một số trầm tích tự nhiên.

Ví dụ

1.

Nhựa đường chủ yếu (70%) được sử dụng trong việc xây dựng đường xá.

The primary use (70%) of asphalt is in road construction.

2.

Họ đang kiểm tra ba loại nhựa đường khác nhau.

They are examining three different kinds of asphalt.

Ghi chú

Cùng phân biệt 3 từ hay nhầm lẫn là asphalt, cement và concrete nha!
Concrete: là bất kỳ vật liệu xây dựng hỗn hợp nào được đóng gói chặt chẽ, làm từ sự kết hợp của vài nguyên tố như: cement, sỏi, đá vôi, đá granit, nước, cát và phụ gia. Nó thường được sử dụng không chỉ ở vỉa hè mà còn được sử dụng trong việc xây dựng các tòa nhà và các cấu trúc lớn khác.
Cement: là một loại bột mịn, có nguồn gốc từ đá vôi, kết dính và cứng lại khi trộn với nước. Trong concrete, cement là chất liên kết chính giữ các phần của hỗn hợp với nhau. Nó thường có màu xám nhạt.
Asphalt: có nguồn gốc từ bitum, một chất kết dính, sẫm màu, xuất hiện trong trầm tích tự nhiên và là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất dầu, được sử dụng làm chất kết dính trong hỗn hợp bê tông. Loại này có màu sẫm hơn các loại cement khác.