VIETNAMESE

nhà mặt tiền

nhà phố liền kề, nhà ở liền kề

ENGLISH

townhouse

  

NOUN

/ˈtaʊnˌhaʊs/

Nhà mặt tiền là nhà có hướng cửa nối liền với mặt đường lớn, đường chính.

Ví dụ

1.

Nó được xây dựng theo phong cách của một ngôi nhà mặt tiền khung gỗ lớn.

It was built in the style of a substantial timber-framed townhouse.

2.

Trong lịch sử, một ngôi nhà mặt tiền là nơi ở trong thành phố của một gia đình quý tộc hoặc giàu có.

Historically, a townhouse was the city residence of a noble or wealthy family.

Ghi chú

Một số synonyms của townhouse:
- dãy nhà (row houses): A train rocketed by, shaking the walls of the row houses.
(Một xe lửa vụt nhanh qua, làm rung các bức tưởng của dãy nhà.)
- terraced house (nhà ở liền kề): Her large, Victorian terraced house is her pride and joy.
(Ngôi nhà ở liền kề mang phong cách Victoria là niềm tự hào và niềm vui của cô.