VIETNAMESE

bùng nổ

ENGLISH

erupt

  

NOUN

/ɪˈrʌpt/

Bùng nổ là phát sinh đột ngột, mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Vào cuối một mùa hè nóng nực, bạo lực bùng phát trong nội thành.

At the end of a hot summer, violence erupted in the inner cities.

2.

Núi lửa có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

The volcano could erupt at any time.

Ghi chú

Các nghĩa khác nhau của từ erupt:
- bùng phát (erupt): At the end of a hot summer, violence erupted in the inner cities.
(Vào cuối một mùa hè nóng nực, bạo lực bùng phát trong nội thành.)
- bùng phát (đối với bệnh ngoài da) (erupt): Two days after he'd been exposed to the substance, a painful rash erupted on his neck.
(Hai ngày sau khi anh ta tiếp xúc với chất này, một vết phát ban đau đớn bùng phát trên cổ anh ta.)
- bùng nổ (erupt): The crowd erupted in applause and cheering.
(Đám đông bùng nổ với tiếng vỗ tay và cổ vũ.)