VIETNAMESE

chương trình trao đổi

ENGLISH

exchange program

  

NOUN

/ɪksˈʧeɪnʤ ˈproʊˌgræm/

Chương trình trao đổi là hoạt động cho mọi người gặp gỡ, giao lưu, chia sẻ.

Ví dụ

1.

Hai trường đã tổ chức chương trình trao đổi một học kỳ.

The two schools already offer a one-semester exchange program.

2.

Điều hữu ích nhất bạn học được từ chương trình trao đổi này là gì?

What was the most useful thing you learned from this exchange program?

Ghi chú

Không có sự khác nhau về nghĩa giữa program programme.
- Trong tiếng Anh của Mỹ, chương trình (program) là cách đánh vần chính xác.
- Trong tiếng Anh của Úc và Canada, chương trình (programme) là cách đánh vần phổ biến hơn.