VIETNAMESE

phơi khô

ENGLISH

dry

  

NOUN

/draɪ/

Phơi khô là đặt ở nơi có nhiều nắng, nhiệt độ cai để làm khô.

Ví dụ

1.

Bạn nên treo quần áo ở đó để chúng nhanh được phơi khô.

You should hang your clothes over there so they will dry quickly.

2.

Khi sơn đã được phơi khô hẳn, hãy phủ thêm 1 lớp nữa.

When the paint dries out completely, apply another coat.

Ghi chú

Từ dry (động từ) có nghĩa là phơi khô nhưng khi đóng vai trò là tính từ (adjective) thì từ này có một số nghĩa như:
- vô vị (dry): I think his talk was rather dry.
(Tôi nghĩ buổi nói chuyện của anh ấy khá vô vị.)
- khô (dry): My skin has been quite dry lately.
(Da của tôi dạo này khô quá.)
- không cồn (dry): They decided that they are going to have a dry wedding.
(Họ quyết định rằng họ sẽ tổ chức 1 buổi tiệc cưới không cồn.)