VIETNAMESE

tủ đầu giường

ENGLISH

nightstand

  

NOUN

/ˈnaɪtˌstænd/

night-table

Tủ đầu giường gỗ có chức năng chính là để lưu trữ các món đồ có kích thước nhỏ như: điện thoại, đèn ngủ, đồng hồ...

Ví dụ

1.

Tủ đầu giường là một chiếc bàn nhỏ được kê ở cạnh giường.

Nightstand is a small table that is kept at the side of a bed.

2.

Ti-vi được đặt ở góc phòng, còn cái đài thì ở tủ đầu giường.

The TV is across the room in the corner, and you can find the radio on the nightstand by the bed.

Ghi chú

Cùng học thêm một số từ vựng về các loại tủ nha!
- wall cabinet: tủ âm tường.
- kitchen cabinet: tủ bếp
- Closet: Tủ quần áo
- Wardrobe: Tủ quần áo
- Cabinet: Cái tủ/tủ đựng đồ
- Cupboard: Cái tủ/tủ nhà bếp
- Drawer: Ngăn kéo
- Shelf: Cái kệ/giá sách
- Locker: Tủ đựng đồ
- nightstand: tủ đầu giường