VIETNAMESE

đến với

word

ENGLISH

come to someone or something

  
PHRASE

/kʌm tuː ˈsʌm.wʌn ɚ ˈsʌm.θɪŋ/

“Đến với” là hành động tiếp cận hoặc đến gần ai đó hoặc điều gì đó với mục đích nhất định.

Ví dụ

1.

Anh ấy đến với tôi để xin lời khuyên.

He came to me for advice.

2.

Cô ấy đến với cuộc họp đúng giờ.

She came to the meeting on time.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ come to khi nói hoặc viết nhé! checkCome to + realization - Nhận ra điều gì Ví dụ: She came to the realization that she needed to change her lifestyle. (Cô ấy nhận ra rằng mình cần thay đổi lối sống.) checkCome to + an agreement - Đi đến một thỏa thuận Ví dụ: They finally came to an agreement after hours of discussion. (Họ cuối cùng đã đi đến thỏa thuận sau nhiều giờ thảo luận.) checkCome to + one’s senses - Tỉnh ngộ Ví dụ: He finally came to his senses and apologized. (Anh ấy cuối cùng cũng tỉnh ngộ và xin lỗi.) checkCome to + a decision - Đi đến một quyết định Ví dụ: We came to a decision after hours of discussion. (Chúng tôi đã đi đến một quyết định sau hàng giờ thảo luận.) checkCome to + an end - Kết thúc Ví dụ: The project finally came to an end. (Dự án cuối cùng đã kết thúc.)