VIETNAMESE
đi nghỉ dưỡng
ENGLISH
go on a vacation
/ɡoʊ ɑn vəˈkeɪʃən/
Đi nghỉ dưỡng là một cụm chỉ việc dành thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn, thường tại các địa điểm như khu du lịch, resort, spa, hoặc những nơi yên bình và thoải mái.
Ví dụ
1.
Chúng tôi dự định đi nghỉ dưỡng ở bãi biển vào mùa hè này.
We plan to go on vacation to the beach this summer.
2.
Anh ấy đã nghỉ dưỡng bên bờ biển.
He went on a vacation on the beach to relax
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ vacation khi nói hoặc viết nhé!
Take a vacation - Dành thời gian nghỉ
Ví dụ:
He decided to take a vacation after a busy month.
(Anh ấy quyết định nghỉ ngơi sau một tháng bận rộn.)
Vacation spot - Địa điểm nghỉ dưỡng
Ví dụ:
This island is a popular vacation spot.
(Hòn đảo này là một địa điểm nghỉ dưỡng phổ biến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết