VIETNAMESE

sự mất danh sự

ô danh, nhục nhã

word

ENGLISH

Dishonor

  
NOUN

/dɪsˈɑːnər/

Disgrace

“Sự mất danh dự” là việc bị mất đi lòng tin hoặc sự kính trọng từ người khác.

Ví dụ

1.

Sự mất danh dự có thể hủy hoại danh tiếng.

Dishonor can ruin a reputation.

2.

Anh ấy thề sẽ xóa bỏ sự mất danh dự.

He vowed to erase the dishonor.

Ghi chú

Dishonor là một từ ghép của dis- (phủ định) và honor (danh dự). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkDisrespect (n) - Sự thiếu tôn trọng Ví dụ: His actions showed great disrespect for the rules. (Hành động của anh ấy thể hiện sự thiếu tôn trọng lớn đối với các quy định.) checkDisbelief (n) - Sự hoài nghi Ví dụ: She stared at the news in disbelief. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào tin tức trong sự hoài nghi.) checkDisloyalty (n) - Sự không trung thành Ví dụ: Disloyalty to one's country is considered a serious crime. (Sự không trung thành với quốc gia được coi là một tội nghiêm trọng.)