VIETNAMESE

đóng vai là

đảm nhận vai trò

word

ENGLISH

play as

  
VERB

/pleɪ æz/

act as, portray

“Đóng vai là” là việc giả định mình là ai đó để thực hiện một vai trò.

Ví dụ

1.

Anh ấy sẽ đóng vai là một anh hùng.

He will play as a hero.

2.

Hãy đóng vai là giáo viên.

Please play as the teacher.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ play khi nói hoặc viết nhé! checkPlay as a character - Vào vai một nhân vật. Ví dụ: She plays as the heroine in the upcoming movie. (Cô ấy đóng vai nữ anh hùng trong bộ phim sắp tới.) checkPlay as a team - Chơi theo đội / Thi đấu theo đội. Ví dụ: They need to play as a team to win the championship. (Họ cần thi đấu như một đội để giành chức vô địch.) checkPlay along - tham gia cùng Ví dụ: He played along with the prank to keep the mood light. (Anh ấy giả vờ tham gia trò đùa để giữ không khí vui vẻ.)