VIETNAMESE

Tổng hợp ý kiến

gom ý kiến

word

ENGLISH

Collate opinions

  
VERB

/kəˈleɪt əˈpɪnjənz/

Compile feedback

Tổng hợp ý kiến là thu thập và trình bày các ý kiến từ nhiều người.

Ví dụ

1.

Quản lý tổng hợp ý kiến từ nhóm.

The manager collated opinions from the team.

2.

Vui lòng tổng hợp ý kiến cho buổi họp tới.

Please collate opinions for the next meeting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Collate khi nói hoặc viết nhé! checkCollate feedback - Tổng hợp phản hồi Ví dụ: The teacher collated feedback from students about the new syllabus. (Giáo viên tổng hợp phản hồi từ học sinh về giáo trình mới.) checkCollate data - Tổng hợp dữ liệu Ví dụ: The scientist collated data from various experiments. (Nhà khoa học tổng hợp dữ liệu từ các thí nghiệm khác nhau.) checkCollate ideas - Tổng hợp ý tưởng Ví dụ: They collated ideas for the new project during the meeting. (Họ tổng hợp ý tưởng cho dự án mới trong cuộc họp.) checkCollate documents - Tổng hợp tài liệu Ví dụ: The secretary collated all the documents needed for the presentation. (Thư ký tổng hợp tất cả các tài liệu cần thiết cho bài thuyết trình.)