VIETNAMESE
Ăn ở
cách sống
ENGLISH
Live
/lɪv/
Behave
Ăn ở là cách sống hoặc hành xử của một người trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ
1.
Anh ấy ăn ở tử tế và giúp đỡ người khác.
He lived kindly and helped others in need.
2.
Vui lòng ăn ở trung thực và có đạo đức.
Please live honestly and with good morals.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ live nhé!
Live and let live - Sống và để người khác sống (tôn trọng sự khác biệt)
Ví dụ:
We should live and let live in a diverse society.
(Chúng ta nên sống và để người khác sống trong một xã hội đa dạng.)
Live it up - Tận hưởng cuộc sống hết mình
Ví dụ:
They decided to live it up during their vacation.
(Họ quyết định tận hưởng kỳ nghỉ hết mình.)
Live off the land - Sống nhờ vào tự nhiên
Ví dụ:
The tribe has lived off the land for generations.
(Bộ tộc này đã sống nhờ vào tự nhiên qua nhiều thế hệ.)
Live from hand to mouth - Sống chật vật, chỉ đủ sống
Ví dụ:
The family was living from hand to mouth after the father lost his job.
(Gia đình sống chật vật sau khi người cha mất việc.)
Live and learn - Trải nghiệm để trưởng thành
Ví dụ:
I made a mistake, but you live and learn.
(Tôi đã phạm sai lầm, nhưng bạn sống để học hỏi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết