VIETNAMESE

sự thiền

tĩnh tâm, tập trung

word

ENGLISH

meditation

  
NOUN

/ˌmɛdɪˈteɪʃən/

contemplation, reflection

Sự thiền là việc thực hành tập trung tư tưởng hoặc suy ngẫm sâu sắc nhằm tĩnh tâm.

Ví dụ

1.

Sự thiền có thể giảm căng thẳng.

Meditation can reduce stress.

2.

Thiền hàng ngày giúp cải thiện sự tập trung

Daily meditation helps improve focus.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của meditation nhé! checkMeditate (v) - Thiền, suy ngẫm Ví dụ: She meditates every morning to start her day calmly. (Cô ấy thiền mỗi sáng để bắt đầu ngày mới một cách bình tĩnh.) checkMeditative (adj) - Mang tính thiền định, sâu lắng Ví dụ: The meditative music helped him relax after a long day. (Âm nhạc mang tính thiền định giúp anh ấy thư giãn sau một ngày dài.) checkMeditator (n) - Người thực hành thiền Ví dụ: As an experienced meditator, she leads classes for beginners. (Là một người thực hành thiền có kinh nghiệm, cô ấy dẫn dắt các lớp học cho người mới bắt đầu.)