VIETNAMESE
rẽ ngang
chuyển hướng, rẽ sang
ENGLISH
Turn aside
/tɜːn əˈsaɪd/
deviate
rẽ ngang là hành động chuyển hướng bất ngờ hoặc đi lệch khỏi đường chính.
Ví dụ
1.
Anh ấy rẽ ngang để tránh chướng ngại vật.
He turned aside to avoid the obstacle.
2.
She turned aside and walked into the alley
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Turn khi nói hoặc viết nhé!
Turn aside from something - Rẽ ngang khỏi thứ gì
Ví dụ:
He turned aside from his original career path to pursue his passion.
(Anh ấy rẽ ngang khỏi con đường sự nghiệp ban đầu để theo đuổi đam mê.)
Turn aside questions - Tránh hoặc không trả lời câu hỏi
Ví dụ:
She turned aside the reporter’s inquiries with a polite smile.
(Cô ấy tránh các câu hỏi của phóng viên bằng một nụ cười lịch sự.)
Turn aside criticism - Phớt lờ hoặc tránh né lời chỉ trích
Ví dụ:
He turned aside criticism by focusing on his achievements.
(Anh ấy phớt lờ chỉ trích bằng cách tập trung vào thành tựu của mình.)
Turn aside for someone/something - Dừng lại hoặc nhường đường cho ai đó/thứ gì
Ví dụ:
The driver turned aside for the ambulance to pass.
(Tài xế đã nhường đường cho xe cứu thương đi qua.)
Turn aside to avoid conflict - Tránh đối đầu hoặc xung đột
Ví dụ:
He turned aside to avoid an argument with his colleague.
(Anh ấy rẽ ngang để tránh tranh cãi với đồng nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết