VIETNAMESE

sự không khoan nhượng

cứng nhắc

word

ENGLISH

Intransigence

  
NOUN

/ɪnˈtrænsɪdʒəns/

Stubbornness

“Sự không khoan nhượng” là sự cứng rắn hoặc không nhân nhượng.

Ví dụ

1.

Sự không khoan nhượng của cô ấy đã làm cản trở cuộc đàm phán.

Her intransigence blocked the negotiation.

2.

Sự không khoan nhượng đã dẫn đến bế tắc.

The intransigence led to a stalemate.

Ghi chú

Từ Intransigence là một từ ghép của in- (không) và transigence (sự nhượng bộ). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkInflexibility - Không linh hoạt Ví dụ: Her inflexibility made it difficult to reach a compromise. (Sự không linh hoạt của cô ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.) checkIntractability - Không dễ xử lý, khó bảo Ví dụ: The intractability of the problem required innovative solutions. (Sự khó bảo của vấn đề đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.) checkIrresoluteness - Thiếu quyết tâm Ví dụ: His irresoluteness delayed the decision-making process. (Sự thiếu quyết tâm của anh ấy đã trì hoãn quá trình ra quyết định.)