VIETNAMESE
xem trên bao bì
đọc kỹ, kiểm tra
ENGLISH
check the label
/tʃɛk ðə ˈleɪbəl/
verify, examine, inspect
“Xem trên bao bì” là đọc hoặc kiểm tra thông tin được in trên bao bì sản phẩm.
Ví dụ
1.
Vui lòng xem trên bao bì trước khi sử dụng.
Please check the label before using.
2.
Luôn xem trên bao bì để kiểm tra ngày hết hạn.
Always check the label for expiry date.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ check khi nói hoặc viết nhé!
Check for errors – (kiểm tra lỗi)
Ví dụ:
Please check for errors in the report.
(Vui lòng kiểm tra lỗi trong báo cáo.)
Check out – (khám phá)
Ví dụ:
Check out this new restaurant downtown!
(Hãy khám phá nhà hàng mới ở trung tâm này!)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết