VIETNAMESE

sự lập kế hoạch trước

dự định

word

ENGLISH

preplanning

  
NOUN

/priːˈplæn.ɪŋ/

planning

Sự lập kế hoạch trước là hành động chuẩn bị và sắp xếp các bước từ trước.

Ví dụ

1.

Sự lập kế hoạch trước là rất quan trọng để thành công.

Preplanning is essential for success.

2.

Sự lập kế hoạch trước hiệu quả tiết kiệm thời gian.

Effective preplanning saves time.

Ghi chú

Từ Preplanning là một từ ghép của pre- (trước) và planning (lập kế hoạch). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkPrearrangement - Sắp xếp trước Ví dụ: The prearrangement of the seating ensured a smooth event. (Việc sắp xếp chỗ ngồi trước đã đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.) checkPrerequisite - Điều kiện tiên quyết Ví dụ: A high school diploma is a prerequisite for this job. (Bằng tốt nghiệp trung học là điều kiện tiên quyết cho công việc này.) checkPrescheduling - Lên lịch trước Ví dụ: The prescheduling of the meeting helped avoid conflicts. (Việc lên lịch họp trước đã giúp tránh các xung đột.)