VIETNAMESE

Bàn đến

nói tới, thảo luận, bàn tới

word

ENGLISH

Address

  
VERB

/əˈdrɛs/

Discuss

Bàn đến là thảo luận hoặc đề cập đến một chủ đề cụ thể.

Ví dụ

1.

Diễn giả bàn đến các vấn đề mà cộng đồng đang gặp phải.

The speaker addressed the issues facing the community.

2.

Vui lòng bàn đến tất cả các điểm được nêu ra trong cuộc thảo luận.

Please address all points raised during the discussion.

Ghi chú

Address là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Address nhé! checkNghĩa 1: (n) - Địa chỉ Ví dụ: Please write your address clearly on the envelope. (Hãy viết địa chỉ của bạn rõ ràng trên phong bì.) checkNghĩa 2: (v) - Nói chuyện, phát biểu Ví dụ: The president addressed the nation last night. (Tổng thống đã phát biểu trước quốc gia vào tối qua.) checkNghĩa 3: (v) - Xử lý, giải quyết (vấn đề) Ví dụ: The company is addressing the issue of late deliveries. (Công ty đang giải quyết vấn đề giao hàng chậm trễ.) checkNghĩa 4: (v) - Hướng tới, nhắm đến Ví dụ: The campaign addresses young voters. (Chiến dịch nhắm đến cử tri trẻ.) checkNghĩa 5: (n) - Cách xưng hô, cách gọi Ví dụ: His form of address was polite and respectful. (Cách xưng hô của anh ấy rất lịch sự và tôn trọng.)