VIETNAMESE

Quân bình

cân bằng, hài hòa

word

ENGLISH

Balanced

  
ADJ

/ˈbælənst/

Harmonized, stable

Quân bình là trạng thái cân bằng giữa các yếu tố hoặc lực.

Ví dụ

1.

Ngân sách được quân bình cẩn thận để tránh thâm hụt.

The budget is carefully balanced to avoid deficits.

2.

Một chế độ ăn quân bình là cần thiết cho một lối sống lành mạnh.

A balanced diet is essential for a healthy lifestyle.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Balanced khi nói hoặc viết nhé! checkBalanced diet - Chế độ ăn uống cân bằng Ví dụ: A balanced diet is essential for good health. (Chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho sức khỏe tốt.) checkBalanced approach - Cách tiếp cận cân bằng Ví dụ: The teacher encourages a balanced approach to studying and leisure. (Giáo viên khuyến khích cách tiếp cận cân bằng giữa học tập và giải trí.) checkBalanced budget - Ngân sách cân đối Ví dụ: The government aims to maintain a balanced budget. (Chính phủ đặt mục tiêu duy trì một ngân sách cân đối.) checkBalanced lifestyle - Lối sống cân bằng Ví dụ: A balanced lifestyle helps reduce stress. (Lối sống cân bằng giúp giảm căng thẳng.) checkBalanced perspective - Quan điểm cân bằng Ví dụ: A balanced perspective is crucial for resolving conflicts. (Một quan điểm cân bằng là rất quan trọng để giải quyết xung đột.)