VIETNAMESE
Bóc vảy
Lột vảy, làm sạch vảy
ENGLISH
Scale
/skeɪl/
Scrape, remove scales
Bóc vảy là gỡ hoặc loại bỏ lớp vảy trên bề mặt, thường là vảy cá.
Ví dụ
1.
Cô ấy bóc vảy cá trước khi nấu.
She scaled the fish before cooking it.
2.
Anh ấy bóc vảy cá cẩn thận để tránh bị thương.
He scaled the fish carefully to avoid injury.
Ghi chú
Scale là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của scale nhé!
Nghĩa 1: (n) - Cái cân
Ví dụ:
The scale showed that I lost 2kg.
(Cái cân cho thấy tôi giảm được 2kg.)
Nghĩa 2: (v) - Leo, trèo
Ví dụ:
He scaled the mountain in record time.
(Anh ấy leo lên núi trong thời gian kỷ lục.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết