VIETNAMESE

Phương ngang

chiều ngang, phẳng

word

ENGLISH

Horizontal

  
ADJ

/ˌhɔrəˈzɑntəl/

Level, lateral

Phương ngang là hướng theo chiều ngang, từ bên này sang bên kia.

Ví dụ

1.

Bức tranh treo ở phương ngang.

The painting hangs in a horizontal position.

2.

Các sọc phương ngang trên lá cờ tượng trưng cho sự đoàn kết.

The horizontal stripes on the flag symbolize unity.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Horizontal khi nói hoặc viết nhé! checkHorizontal line - Đường ngang Ví dụ: Draw a horizontal line across the page. (Vẽ một đường ngang trên trang giấy.) checkHorizontal integration - Tích hợp ngang Ví dụ: The merger represents horizontal integration in the industry. (Vụ sáp nhập đại diện cho tích hợp ngang trong ngành.) checkHorizontal growth - Tăng trưởng ngang Ví dụ: The company is exploring horizontal growth opportunities. (Công ty đang khám phá các cơ hội tăng trưởng ngang.) checkHorizontal alignment - Căn chỉnh ngang Ví dụ: Ensure horizontal alignment of the text for better aesthetics. (Đảm bảo căn chỉnh ngang văn bản để đạt thẩm mỹ tốt hơn.) checkHorizontal movement - Chuyển động ngang Ví dụ: The machine allows for precise horizontal movement. (Máy cho phép chuyển động ngang chính xác.)