VIETNAMESE

Quá đỗi

cực kỳ, vượt quá mức

word

ENGLISH

Overwhelming

  
ADJ

/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/

Intense, extreme

Quá đỗi là rất nhiều, vượt mức bình thường, thường để diễn tả cảm xúc.

Ví dụ

1.

Tình yêu quá đỗi của người hâm mộ khiến anh ấy rơi nước mắt.

The overwhelming love of the fans brought him to tears.

2.

Sự ủng hộ quá đỗi từ cộng đồng đã tạo nên sự khác biệt lớn.

The overwhelming support from the community made a big difference.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Overwhelming khi nói hoặc viết nhé! checkOverwhelming majority - Đa số áp đảo Ví dụ: The proposal was approved by an overwhelming majority. (Đề xuất đã được thông qua bởi một đa số áp đảo.) checkOverwhelming evidence - Bằng chứng rõ ràng Ví dụ: There is overwhelming evidence to support the theory. (Có bằng chứng rõ ràng để ủng hộ lý thuyết này.) checkOverwhelming support - Sự ủng hộ mạnh mẽ Ví dụ: The new policy received overwhelming support from the community. (Chính sách mới nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.) checkOverwhelming feeling - Cảm giác áp đảo Ví dụ: She had an overwhelming feeling of gratitude. (Cô ấy có một cảm giác áp đảo của sự biết ơn.) checkOverwhelming pressure - Áp lực quá lớn Ví dụ: He faced overwhelming pressure to complete the project on time. (Anh ấy đối mặt với áp lực quá lớn để hoàn thành dự án đúng hạn.)