VIETNAMESE

quặc

móc vào, ngoắc chặt

word

ENGLISH

Hook

  
VERB

/hʊk/

Clasp, latch

Quặc là hành động ngoắc vào hoặc giữ chặt một vật.

Ví dụ

1.

Anh ấy quặc túi vào ghế.

He hooked the bag onto the chair.

2.

Người câu cá đã quặc được một con lớn.

The fisherman hooked a big catch.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hook khi nói hoặc viết nhé! checkHook something on something - Móc hoặc treo một vật lên một vật khác Ví dụ: He hooked his coat on the peg. (Anh ấy móc áo khoác của mình lên chiếc chốt.) checkHook up with someone - Kết nối hoặc gặp gỡ ai đó (không chính thức) Ví dụ: We hooked up with some old friends during our vacation. (Chúng tôi đã gặp lại vài người bạn cũ trong kỳ nghỉ của mình.) checkBe hooked on something - Nghiện hoặc bị cuốn hút vào một thứ gì đó Ví dụ: She is hooked on this new TV series. (Cô ấy bị cuốn hút bởi loạt phim truyền hình mới này.) checkHook something out - Dùng một cái móc để lấy thứ gì ra Ví dụ: He hooked the keys out of the drain with a wire. (Anh ấy dùng một sợi dây để móc chìa khóa ra khỏi cống.) checkHook someone in - Thu hút ai đó tham gia Ví dụ: The catchy ad hooked in many customers. (Mẩu quảng cáo hấp dẫn đã thu hút nhiều khách hàng.)