VIETNAMESE
rất ít người
không đông, hiếm hoi
ENGLISH
Few
/fjuː/
rare
rất ít người là số lượng rất nhỏ trong một nhóm người.
Ví dụ
1.
Rất ít người đã tham gia sự kiện.
Very few people attended the event.
2.
Rất ít người du lịch đến khu vực này.
Few travelers visit this area.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Few khi nói hoặc viết nhé!
Very few people - Rất ít người
Ví dụ:
Very few people attended the event.
(Rất ít người tham dự sự kiện này.)
A few moments - Một vài khoảnh khắc
Ví dụ:
It will only take a few moments to finish this task.
(Chỉ cần một vài khoảnh khắc để hoàn thành nhiệm vụ này.)
A few of them - Một vài trong số họ
Ví dụ:
Only a few of them agreed with the decision.
(Chỉ một vài người trong số họ đồng ý với quyết định.)
A lucky few - Một số ít may mắn
Ví dụ:
A lucky few were chosen for the special tour.
(Một số ít may mắn đã được chọn cho chuyến tham quan đặc biệt.)
Few and far between - Hiếm gặp, ít khi xảy ra
Ví dụ:
Opportunities like this are few and far between.
(Những cơ hội như thế này rất hiếm gặp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết