VIETNAMESE

Tư thế ngủ

cách ngủ

word

ENGLISH

Sleeping posture

  
NOUN

/ˈsliːpɪŋ ˈpɒsʧə/

Resting position

Tư thế ngủ là cách sắp xếp cơ thể khi ngủ.

Ví dụ

1.

Tư thế ngủ đúng rất cần thiết cho sức khỏe tốt.

Proper sleeping posture is essential for good health.

2.

Vui lòng duy trì tư thế ngủ thoải mái.

Please maintain a comfortable sleeping posture.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Sleeping nhé! checkSleep (verb) - Ngủ Ví dụ: She sleeps eight hours a day. (Cô ấy ngủ tám tiếng mỗi ngày.) checkSleepy (adjective) - Buồn ngủ Ví dụ: The child felt sleepy after lunch. (Đứa trẻ cảm thấy buồn ngủ sau bữa trưa.) checkSleeper (noun) - Người ngủ Ví dụ: The sleeper woke up suddenly. (Người đang ngủ đột nhiên tỉnh dậy.) checkSleepiness (noun) - Cơn buồn ngủ Ví dụ: Sleepiness during work affects productivity. (Cơn buồn ngủ trong giờ làm việc ảnh hưởng đến năng suất.)