VIETNAMESE

Tự tiến lại gần

tự đến gần

word

ENGLISH

Approach oneself

  
VERB

/əˈprəʊʧ wʌnˈsɛlf/

Move closer

Tự tiến lại gần là tự mình đến gần ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy tự tiến lại gần giáo viên để hỏi.

He approached the teacher himself to ask a question.

2.

Vui lòng tự tiến lại gần một cách tự tin trong các tình huống mới.

Please approach yourself confidently in new situations.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Approach nhé! checkApproach (noun) - Sự tiếp cận Ví dụ: His approach to solving problems is unique. (Cách tiếp cận của anh ấy để giải quyết vấn đề là độc đáo.) checkApproaching (noun) - Việc tiến lại gần Ví dụ: Approaching the deadline makes everyone anxious. (Đến gần hạn chót khiến mọi người lo lắng.) checkApproachable (adjective) - Dễ gần, dễ tiếp cận Ví dụ: She is very approachable and friendly. (Cô ấy rất dễ tiếp cận và thân thiện.) checkApproached (adjective) - Đã được tiếp cận Ví dụ: The problem was approached in a creative way. (Vấn đề đã được tiếp cận theo cách sáng tạo.)