VIETNAMESE

sự quỳ lạy

sự cúi lạy

word

ENGLISH

Kneeling

  
NOUN

/ˈniːlɪŋ/

genuflection

Sự quỳ lạy là hành động quỳ gối và cúi đầu để tỏ lòng kính trọng.

Ví dụ

1.

Sự quỳ lạy là dấu hiệu của sự kính trọng.

Kneeling is a sign of respect.

2.

Quỳ lạy trước người lớn thể hiện sự kính trọng.

Kneeling before elders shows respect.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ kneel khi nói hoặc viết nhé! checkKneel down (Phrasal Verb) - Quỳ xuống Ví dụ: He knelt down to propose to his girlfriend. (Anh ấy quỳ xuống để cầu hôn bạn gái.) checkKneel in prayer (Phrase) - Quỳ để cầu nguyện Ví dụ: The congregation knelt in prayer during the service. (Cộng đoàn đã quỳ xuống để cầu nguyện trong buổi lễ.) checkKneel before someone (Phrase) - Quỳ trước ai đó Ví dụ: The knight knelt before the king as a sign of respect. (Hiệp sĩ quỳ trước nhà vua như một dấu hiệu của sự tôn kính.) checkKneel to someone (Phrase) - Quỳ để phục tùng hoặc tôn thờ Ví dụ: They knelt to the emperor as a show of loyalty. (Họ quỳ gối trước hoàng đế để thể hiện lòng trung thành.) checkKneel in submission (Phrase) - Quỳ trong sự phục tùng Ví dụ: The defeated soldiers knelt in submission. (Những người lính thất bại quỳ gối trong sự phục tùng.)