VIETNAMESE
tác phong chuyên nghiệp
phong cách chuyên nghiệp
ENGLISH
Professionalism
/prəˈfɛʃənəˌlɪzəm/
competence
“Tác phong chuyên nghiệp” là phong cách làm việc đúng mực, chuyên nghiệp.
Ví dụ
1.
Tác phong chuyên nghiệp của anh ấy gây ấn tượng với khách hàng.
His professionalism impressed the clients.
2.
Tác phong chuyên nghiệp là điều cần thiết trong ngành này.
Professionalism is essential in this industry.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ professionalism nhé!
Professional (adj) - Chuyên nghiệp
Ví dụ:
The team showed a professional attitude during the project.
(Đội nhóm đã thể hiện thái độ chuyên nghiệp trong suốt dự án.)
Professionally (adv) - Một cách chuyên nghiệp
Ví dụ:
He handled the situation professionally.
(Anh ấy xử lý tình huống một cách chuyên nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết