VIETNAMESE
quá già
cao tuổi, lão
ENGLISH
Too old
/tu oʊld/
Elderly, aged
Quá già là lớn tuổi đến mức không còn phù hợp với một số hoạt động hoặc điều kiện.
Ví dụ
1.
Ông ấy cảm thấy quá già để bắt đầu học một ngôn ngữ mới.
He feels too old to start learning a new language.
2.
Chiếc xe này quá già để hoạt động tốt.
This car is too old to function properly.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Too khi nói hoặc viết nhé!
Too ADJ to do something - Quá .... để làm gì
Ví dụ:
He is too old to play competitive sports.
(Anh ấy quá già để chơi các môn thể thao thi đấu.)
Too much of something - Quá nhiều thứ gì đó
Ví dụ:
Eating too much sugar can lead to health problems.
(Ăn quá nhiều đường có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
Too late - Quá muộn
Ví dụ:
They arrived too late to catch the train.
(Họ đến quá muộn để bắt chuyến tàu.)
Too far - Quá xa
Ví dụ:
The store is too far to walk to from here.
(Cửa hàng quá xa để đi bộ từ đây.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết