VIETNAMESE

bái yết

diện kiến

word

ENGLISH

Present formally

  
VERB

/ˈprɛznt ˈfɔːməli/

Announce

Bái yết là trình bày hoặc chào hỏi một cách trang trọng.

Ví dụ

1.

Họ bái yết và trình bày giấy chứng nhận với vua.

They presented their credentials formally to the king.

2.

Vui lòng đảm bảo tất cả tài liệu sẵn sàng trước khi bái yết.

Please ensure all documents are ready before presenting formally.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ present khi nói hoặc viết nhé! checkPresent a report - Trình bày một báo cáo Ví dụ: He presented the report at the meeting. (Anh ấy trình bày báo cáo trong cuộc họp.) checkPresent a gift - Trao tặng một món quà Ví dụ: They presented a gift to the retiring teacher. (Họ trao tặng một món quà cho giáo viên nghỉ hưu.) checkPresent an argument - Đưa ra lập luận Ví dụ: She presented her argument convincingly. (Cô ấy trình bày lập luận của mình một cách thuyết phục.) checkPresent oneself - Xuất hiện một cách chính thức Ví dụ: He presented himself to the committee with confidence. (Anh ấy xuất hiện trước ủy ban với sự tự tin.) checkPresent a formal proposal - Đưa ra một đề xuất chính thức Ví dụ: They presented a formal proposal for the new policy. (Họ đưa ra một đề xuất chính thức cho chính sách mới.)