VIETNAMESE

in ít

một ít, ít

word

ENGLISH

A little

  
ADV

/ə ˈlɪtl/

slightly, few

In ít là một lượng nhỏ, không đáng kể.

Ví dụ

1.

Anh ấy nói được in ít tiếng Tây Ban Nha.

He speaks a little Spanish.

2.

Tôi chỉ ăn in ít đồ ăn sáng.

I ate a little food for breakfast.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ A little khi nói hoặc viết nhé! checkA little bit of something - Một chút của điều gì Ví dụ: There’s a little bit of sugar left in the jar. (Còn một chút đường trong hũ.) checkA little more - Thêm một chút Ví dụ: Can I have a little more tea, please? (Tôi có thể lấy thêm một chút trà được không?) checkA little while - Một khoảng thời gian ngắn Ví dụ: Let’s wait here for a little while. (Hãy chờ ở đây một lát.) checkA little too much - Hơi quá nhiều Ví dụ: This outfit is a little too much for a casual event. (Bộ trang phục này hơi quá mức cho một sự kiện bình thường.) checkA little help - Một chút giúp đỡ Ví dụ: She offered a little help with the homework. (Cô ấy đã giúp một chút với bài tập về nhà.)