VIETNAMESE

Ẩn dật

sống khép kín

word

ENGLISH

Retreat into solitude

  
VERB

/rɪˈtriːt ˈɪntuː ˈsɒlɪtjuːd/

Live alone

Ẩn dật là sống tách biệt và tránh giao tiếp với xã hội.

Ví dụ

1.

Cô ấy ẩn dật sau khi chồng qua đời.

She retreated into solitude after her husband passed away.

2.

Vui lòng để cô ấy thời gian ẩn dật để hồi phục.

Please allow her time to retreat into solitude for healing.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Solitude nhé! checkSolitary (adjective) - Đơn độc, cô độc Ví dụ: He led a solitary life in the mountains. (Anh ấy sống một cuộc sống đơn độc trên núi.) checkSolitarily (adverb) - Một cách cô độc Ví dụ: She worked solitarily on her project. (Cô ấy làm việc một cách cô độc trên dự án của mình.) checkSolitariness (noun) - Tính cô độc Ví dụ: The solitariness of the cabin attracted him. (Sự cô độc của căn nhà nhỏ thu hút anh ấy.)