VIETNAMESE

trung gian thanh toán

dịch vụ thanh toán

word

ENGLISH

Payment intermediary

  
NOUN

/ˈpeɪmənt ˌɪntəˈmɪdəri/

payment processor

Trung gian thanh toán là tổ chức cung cấp dịch vụ xử lý giao dịch tài chính giữa các bên.

Ví dụ

1.

PayPal là một trung gian thanh toán phổ biến.

PayPal is a popular payment intermediary.

2.

Trung gian thanh toán đảm bảo giao dịch an toàn.

The payment intermediary ensures secure transactions.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Intermediary khi nói hoặc viết nhé! checkPayment intermediary - Trung gian thanh toán Ví dụ: The payment intermediary ensured secure transactions online. (Trung gian thanh toán đảm bảo các giao dịch trực tuyến an toàn.) checkIntermediary role - Vai trò trung gian Ví dụ: He played an intermediary role in resolving the conflict. (Anh ấy đóng vai trò trung gian trong việc giải quyết xung đột.) checkIntermediary services - Dịch vụ trung gian Ví dụ: The platform offers intermediary services for buyers and sellers. (Nền tảng cung cấp dịch vụ trung gian cho người mua và người bán.) checkFinancial intermediary - Trung gian tài chính Ví dụ: Banks act as financial intermediaries in the economy. (Ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính trong nền kinh tế.) checkIntermediary agent - Đại lý trung gian Ví dụ: The company hired an intermediary agent to facilitate trade deals. (Công ty thuê một đại lý trung gian để hỗ trợ các thỏa thuận thương mại.)