VIETNAMESE
Phát trực tiếp
phát sóng trực tiếp
ENGLISH
Live streaming
/laɪv ˈstriːmɪŋ/
Real-time broadcasting
Phát trực tiếp là truyền tải nội dung ngay khi nó xảy ra.
Ví dụ
1.
Buổi hòa nhạc được phát trực tiếp.
The concert was available via live streaming.
2.
Phát trực tiếp cho phép sự tham gia toàn cầu.
Live streaming allows global participation.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Live khi nói hoặc viết nhé!
Live streaming - phát trực tiếp
Ví dụ:
The concert was available for live streaming on social media.
(Buổi hòa nhạc có sẵn để phát trực tiếp trên mạng xã hội.)
Live broadcast - truyền hình trực tiếp
Ví dụ:
The match was shown through a live broadcast.
(Trận đấu được phát sóng trực tiếp.)
Go live - bắt đầu phát trực tiếp
Ví dụ:
The influencer went live to interact with fans.
(Người ảnh hưởng bắt đầu phát trực tiếp để tương tác với người hâm mộ.)
Live recording - ghi hình trực tiếp
Ví dụ:
The live recording of the event captured every detail.
(Ghi hình trực tiếp sự kiện đã ghi lại mọi chi tiết.)
Live coverage - đưa tin trực tiếp
Ví dụ:
The news channel provided live coverage of the disaster.
(Kênh tin tức đưa tin trực tiếp về thảm họa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết