VIETNAMESE
xoa tay
chà tay, xoa
ENGLISH
rub someone's hands
/rʌb ˈsʌm.wʌnz hændz/
Xoa tay là hành động chà xát hai bàn tay với nhau.
Ví dụ
1.
Anh ấy xoa tay để giữ ấm.
He rubbed his hands to stay warm.
2.
Xoa tay với xà phòng để làm sạch chúng.
Rub your hands with soap to clean them.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ rub khi nói hoặc viết nhé!
Rub salt into the wound – (xát muối vào vết thương)
Ví dụ:
His comment about my failure rubbed salt into the wound.
(Lời bình luận của anh ấy về thất bại của tôi như xát muối vào vết thương.)
Rub shoulders with someone – (tiếp xúc, gặp gỡ với ai)
Ví dụ:
He had the chance to rub shoulders with industry leaders.
(Anh ấy có cơ hội gặp gỡ các nhà lãnh đạo trong ngành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết