VIETNAMESE

sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo

liên hôn, hôn nhân liên văn hóa

word

ENGLISH

Intermarriage

  
NOUN

/ˌɪntərˈmærɪdʒ/

Cross-cultural marriage

Sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo là hành động kết hôn giữa các nền văn hóa hoặc niềm tin khác nhau.

Ví dụ

1.

Sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáo gắn kết các nền văn hóa.

Intermarriage bridges cultures.

2.

Hôn nhân khác chủng tộc giờ đây rất phổ biến.

Intermarriage is common now.

Ghi chú

Từ Intermarriage là một từ ghép của inter- (giữa, liên kết) và marriage (hôn nhân). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkInterfaith - Hợp tác giữa các tôn giáo khác nhau Ví dụ: The interfaith meeting aimed to promote understanding. (Cuộc họp liên tôn giáo nhằm thúc đẩy sự thấu hiểu.) checkInterracial - Giữa các chủng tộc khác nhau Ví dụ: Interracial relationships are becoming more common. (Các mối quan hệ giữa các chủng tộc đang trở nên phổ biến hơn.) checkIntercultural - Liên quan đến giao thoa văn hóa Ví dụ: The intercultural exchange program was a great success. (Chương trình trao đổi văn hóa liên quốc gia đã thành công rực rỡ.)