VIETNAMESE

đi họp

họp, tham dự

word

ENGLISH

attend a meeting

  
VERB

/əˈtɛnd ə ˈmitɪŋ/

participate

“Đi họp” là hành động tham gia cuộc họp để trao đổi thông tin hoặc thảo luận vấn đề.

Ví dụ

1.

Cô ấy phải đi họp sáng nay.

She had to attend a meeting this morning.

2.

Chúng tôi sẽ đi họp vào buổi trưa.

We will attend a meeting at noon.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ meeting khi nói hoặc viết nhé! check Participate in a meeting - Tham gia cuộc họp, nhấn mạnh sự đóng góp. Ví dụ: She actively participated in the meeting. (Cô ấy đã tích cực tham gia thảo luận.) check Hold a meeting - Tổ chức một cuộc họp. Ví dụ: We will hold a meeting to discuss the project. (Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp để thảo luận về dự án.) check Schedule a meeting - Lên lịch cho cuộc họp. Ví dụ: Let’s schedule a meeting for next week. (Hãy lên lịch cho một cuộc họp vào tuần tới.) check Join a meeting - Tham gia cuộc họp, nhấn mạnh vào sự hiện diện. Ví dụ: He joined the meeting late due to traffic. (Anh ấy tham gia cuộc họp muộn vì kẹt xe.)