VIETNAMESE

Bồi bổ

Tăng cường sức khỏe

word

ENGLISH

Nourish

  
VERB

/ˈnʌrɪʃ/

Fortify, sustain

Bồi bổ là cung cấp thêm dinh dưỡng hoặc tăng cường sức khỏe.

Ví dụ

1.

Cô ấy bồi bổ con bằng thực phẩm lành mạnh.

She nourished her child with healthy food.

2.

Bồi bổ cho người già đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.

Nourishing the elderly requires extra care.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ nourish nhé! checkNourish (v) - Nuôi dưỡng, bồi bổ Ví dụ: She nourishes her plants with organic fertilizers. (Cô ấy nuôi dưỡng cây trồng của mình bằng phân bón hữu cơ.) checkNourishment (n) - Sự nuôi dưỡng, dinh dưỡng Ví dụ: Proper nourishment is essential for growth. (Dinh dưỡng đầy đủ rất cần thiết cho sự phát triển.) checkNourishing (adj) - Bổ dưỡng Ví dụ: This soup is both delicious and nourishing. (Món súp này vừa ngon vừa bổ dưỡng.) checkNourished (adj) - Được nuôi dưỡng tốt Ví dụ: The nourished children appeared healthy and happy. (Những đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt trông khỏe mạnh và hạnh phúc.) checkUndernourished (adj) - Bị thiếu dinh dưỡng Ví dụ: Undernourished people are more susceptible to diseases. (Những người bị thiếu dinh dưỡng dễ mắc bệnh hơn.)