VIETNAMESE
xúc cát
múc cát
ENGLISH
shovel sand
/ˈʃʌvəl sænd/
dig
“Xúc cát” là hành động dùng dụng cụ để lấy cát.
Ví dụ
1.
Anh ấy xúc cát vào xô.
He shoveled sand into the bucket.
2.
Việc xúc cát rất mệt mỏi.
Shoveling sand is tiring work.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ shovel sand khi nói hoặc viết nhé!
Shovel sand into + container - Xúc cát vào vật chứa
Ví dụ:
He shoveled sand into the bucket to build a sandcastle.
(Anh ấy xúc cát vào xô để xây lâu đài cát.)
Shovel sand onto + surface - Xúc cát lên bề mặt
Ví dụ:
Workers shoveled sand onto the road after the flood.
(Công nhân đã xúc cát lên đường sau trận lụt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết