VIETNAMESE
Bỏ thăm
Bỏ phiếu, bầu chọn
ENGLISH
Cast a vote
/kæst ə voʊt/
Vote, ballot
Bỏ thăm là hành động bỏ phiếu kín bằng cách đặt phiếu vào thùng phiếu.
Ví dụ
1.
Họ đã bỏ thăm trong cuộc bầu cử.
They cast their votes in the election.
2.
Bỏ thăm là một nghĩa vụ công dân thiết yếu.
Casting a vote is an essential civic duty.
Ghi chú
Từ staff officers là một từ vựng thuộc lĩnh vực quân sự và tổ chức. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những thuật ngữ liên quan bên dưới nhé!
Chief of staff - Tham mưu trưởng
Ví dụ:
The chief of staff coordinates the activities of the unit.
(Tham mưu trưởng điều phối các hoạt động của đơn vị.)
Logistics officer - Sĩ quan hậu cần
Ví dụ:
The logistics officer ensures supplies are delivered on time.
(Sĩ quan hậu cần đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời gian.)
Intelligence officer - Sĩ quan tình báo
Ví dụ:
The intelligence officer gathered crucial information about the enemy.
(Sĩ quan tình báo đã thu thập thông tin quan trọng về kẻ thù.)
Operations officer - Sĩ quan tác chiến
Ví dụ:
The operations officer planned the mission carefully.
(Sĩ quan tác chiến đã lên kế hoạch nhiệm vụ một cách cẩn thận.)
Communications officer - Sĩ quan thông tin liên lạc
Ví dụ:
The communications officer handled the encrypted messages.
(Sĩ quan thông tin liên lạc xử lý các thông điệp mã hóa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết