VIETNAMESE

bất thành văn

không thành văn

word

ENGLISH

Unwritten

  
ADJ

/ˌʌnˈrɪtn/

implicit, customary

“Bất thành văn” là không được ghi chép lại nhưng được công nhận hoặc thực hiện ngầm định.

Ví dụ

1.

Những quy tắc của tình bạn thường là bất thành văn.

The rules of friendship are often unwritten.

2.

Họ tuân theo một bộ quy tắc bất thành văn.

They followed an unwritten code of conduct.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Unwritten khi nói hoặc viết nhé! checkUnwritten rules - Luật bất thành văn Ví dụ: The team followed unwritten rules of conduct. (Đội đã tuân theo những quy tắc bất thành văn.) checkUnwritten traditions - Truyền thống không được ghi chép Ví dụ: Many unwritten traditions are passed down orally. (Nhiều truyền thống bất thành văn được truyền miệng qua các thế hệ.) checkUnwritten expectations - Kỳ vọng không được nói ra Ví dụ: There are unwritten expectations in every workplace. (Có những kỳ vọng bất thành văn ở mọi nơi làm việc.) checkUnwritten agreement - Thỏa thuận không văn bản Ví dụ: The deal was based on an unwritten agreement of trust. (Thỏa thuận dựa trên một cam kết không văn bản về lòng tin.) checkUnwritten code - Mã quy tắc không ghi chép Ví dụ: The unwritten code of loyalty is strong in this community. (Mã quy tắc bất thành văn về lòng trung thành rất mạnh mẽ trong cộng đồng này.)