VIETNAMESE

sù sụ

word

ENGLISH

hacking cough

  
NOUN

/ˈhækɪŋ kɒf/

Sù sụ là tiếng mô phỏng tiếng ho trầm, thành cơn dài.

Ví dụ

1.

Anh ấy ho sù sụ suốt đêm.

He had a hacking cough all night.

2.

Bác sĩ kê thuốc cho tiếng ho sù sụ của anh ấy.

The doctor prescribed medicine for his hacking cough.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ cough khi nói hoặc viết nhé! checkCough up (Phrasal Verb) - Ho khạc ra Ví dụ: He coughed up some phlegm after the long cold. (Anh ấy ho khạc ra một ít đờm sau cơn cảm lạnh kéo dài.) checkDry cough (Noun) - Ho khan Ví dụ: She has been dealing with a persistent dry cough. (Cô ấy đang gặp vấn đề với cơn ho khan dai dẳng.) checkCough medicine (Noun) - Thuốc trị ho Ví dụ: The doctor prescribed some cough medicine for her condition. (Bác sĩ kê đơn một ít thuốc trị ho cho tình trạng của cô ấy.) checkCough it up (Phrasal Verb) - Nói ra hoặc thú nhận điều gì đó, dùng ẩn dụ Ví dụ: Come on, cough it up! We know you have the answer. (Thôi nào, nói ra đi! Chúng tôi biết bạn có câu trả lời.) checkPersistent cough (Noun) - Ho dai dẳng Ví dụ: A persistent cough can be a symptom of a serious illness. (Cơn ho dai dẳng có thể là triệu chứng của một căn bệnh nghiêm trọng.)